gamma radiation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức xạ gamma: "gamma radiation" là một loại bức xạ điện từ có bước sóng cực ngắn, được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ. Đây là dạng bức xạ có năng lượng rất cao và khả năng xuyên thấu mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gamma radiation is emitted by certain radioactive elements. (Bức xạ gamma được phát ra bởi một số nguyên tố phóng xạ.)
- Exposure to gamma radiation can be harmful to living organisms. (Tiếp xúc với bức xạ gamma có thể gây hại cho các sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gamma radiation therapy": liệu pháp bức xạ gamma, sử dụng trong điều trị ung thư.
- Doctors used gamma radiation therapy to target the tumor. (Các bác sĩ đã sử dụng liệu pháp bức xạ gamma để nhắm vào khối u.)
"Gamma radiation shielding": che chắn bức xạ gamma, dùng để bảo vệ khỏi tác hại của bức xạ.
- Lead is commonly used for gamma radiation shielding. (Chì thường được dùng để che chắn bức xạ gamma.)
Biến thể và từ gần giống
Gamma ray (danh từ): tia gamma, một từ đồng nghĩa thông dụng với "gamma radiation".
- Gamma rays are used in medical imaging. (Tia gamma được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
Gamma decay (danh từ): phân rã gamma, quá trình phát ra bức xạ gamma.
- Gamma decay occurs when an excited nucleus releases energy. (Phân rã gamma xảy ra khi một hạt nhân bị kích thích giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Bức xạ điện từ năng lượng cao: mô tả chung về loại năng lượng này.
- Tia gamma: cách gọi khác phổ biến trong vật lý và y học.
Các cụm từ liên quan
Emit gamma radiation: phát ra bức xạ gamma.
- The radioactive material emits gamma radiation continuously. (Vật liệu phóng xạ phát ra bức xạ gamma liên tục.)
Detect gamma radiation: phát hiện bức xạ gamma.
- Special instruments are needed to detect gamma radiation. (Cần có các thiết bị đặc biệt để phát hiện bức xạ gamma.)
Thành ngữ liên quan
- Gamma radiation storm: cơn bão bức xạ gamma, thường dùng trong thiên văn học để chỉ một sự kiện vũ trụ.
- A gamma radiation storm can disrupt satellite communications. (Một cơn bão bức xạ gamma có thể làm gián đoạn thông tin vệ tinh.)